Bản đồ Cốt truyện anime 2
Tiến trình tuyến tính qua các thế giới chủ đề anime. Mỗi thế giới có khoảng sức chiến đấu (CP) khuyến nghị và farm Stage VII cho shard relic. Chỉ đẩy thế giới khi đội năm unit đạt CP — nếu không, farm Stage VII thế giới trước lấy shard và vàng.
Thứ tự mở thế giới
Lộ trình điển hình từ spawn hub đến Rome endgame. Giá trị CP là chuẩn đội hình gần đúng.
Green Planet
CP ~55–1.33K — thế giới hướng dẫn; farm tiến hóa Dragon Ball / Vogita (Blue).
Desert
CP ~2.05K–6.07K — Orange Shard → Kunai cho build crit.
Double Dungeon
CP ~6.8K–13.3K — Blue Shard → Elixir cho sống sót.
Titan City
CP ~14K–18.8K — Grey Shard → Baseball Bat (relic DPS meta).
Beach Harbor
CP ~19K–33.2K — Yellow Shard → Strawhat.
Gold District
CP ~34K–44.1K — Red Shard → Katana.
Realm Seven
CP ~59K–64.8K — farm giữa Wrath/Nightbane; Pride/Dawnrender ở Stage VII.
Snow Village
CP ~60.8K–99.3K — Purple Shard → Flame Sword.
Heroic City
CP ~78.6K–171K — Brown Shard → chế Baseball Bat, Coal, Candy.
Rome
CP ~63K–170K — Unbreaking Diamond → dòng tiến hóa Golden Wind.
| Thế giới | Sức chiến đấu | Farm Stage VII |
|---|---|---|
| Green Planet | 55 – 1.33K | Stage VII Green Shard → Dragon Ball; Vogita (Blue) evolution |
| Desert | 2.05K – 6.07K | Stage VII Orange Shard → Kunai (crit builds) |
| Double Dungeon | 6.8K – 13.3K | Stage VII Blue Shard → Elixir (survivability) |
| Titan City | 14K – 18.8K | Stage VII Grey Shard → Grapple Hook |
| Beach Harbor | 19K – 33.2K | Stage VII Yellow Shard → Strawhat (HP scaling) |
| Gold District | 34K – 44.1K | Stage VII Red Shard → Katana |
| Realm Seven | 59K – 64.8K | Stage III: Wrath/Nightbane; Stage VII: Pride/Dawnrender |
| Snow Village | 60.8K – 99.3K | Stage VII Purple Shard → Flame Sword |
| Heroic City | 78.6K – 171K | Stage VII Brown Shard → Baseball Bat, Coal, Candy |
| Rome | 63K – 170K | Stage VII Unbreaking Diamond → Golden Wind evolution |
Farm Stage VII
Stage VII mỗi thế giới rơi shard màu cho công thức relic. Farm thế giới cao nhất bạn clear dưới hai phút với auto-battle.
Ưu tiên: Grey và Red
Titan City và Gold District — bước nhảy sức mạnh Baseball Bat và Katana cho DPS.
Gói Purple + Brown
Snow Village và Heroic City — Flame Sword, Candy, Demon Ring, Coal cho meta Cập nhật 0.5.
Green / Orange / Blue
Thế giới sớm — mat bắt kịp cho unit mid-game và sidegrade Elixir/Kunai.
Kim cương Rome
Tiến hóa muộn — chỉ farm khi CP ổn; đừng vội nếu vẫn cần farm brown Heroic.
| Thế giới | Sức chiến đấu | Farm Stage VII |
|---|---|---|
| Green Planet | 55 – 1.33K | Stage VII Green Shard → Dragon Ball; Vogita (Blue) evolution |
| Desert | 2.05K – 6.07K | Stage VII Orange Shard → Kunai (crit builds) |
| Double Dungeon | 6.8K – 13.3K | Stage VII Blue Shard → Elixir (survivability) |
| Titan City | 14K – 18.8K | Stage VII Grey Shard → Grapple Hook |
| Beach Harbor | 19K – 33.2K | Stage VII Yellow Shard → Strawhat (HP scaling) |
| Gold District | 34K – 44.1K | Stage VII Red Shard → Katana |
| Realm Seven | 59K – 64.8K | Stage III: Wrath/Nightbane; Stage VII: Pride/Dawnrender |
| Snow Village | 60.8K – 99.3K | Stage VII Purple Shard → Flame Sword |
| Heroic City | 78.6K – 171K | Stage VII Brown Shard → Baseball Bat, Coal, Candy |
| Rome | 63K – 170K | Stage VII Unbreaking Diamond → Golden Wind evolution |
Sức chiến đấu
CP là điểm trang bị game — tổng cấp, sao, relic và trait unit. Nếu stage hết giờ, tăng CP trước khi ép thế giới tiếp theo.
Kiểm tra CP đội
Mở UI đội trước cửa thế giới; so với khoảng khuyến nghị trên bảng bản đồ.
Relic trước khi nhảy thế giới
Một Baseball Bat hoặc Flame Sword thường thắng việc vội vào thế giới sớm một tier.
Bước nhảy CP từ trait
Berserk, Solar hoặc Monarch trên DPS chính có thể vượt cổng thế giới không cần summon mới.
CP tháp vs cốt truyện
Nature Tower có thể cần Dark Swordsman (Ascended) riêng dù CP cốt truyện có vẻ đủ.