Vật phẩm Cốt truyện anime 2
Vật phẩm chia thành relic trang bị, nguyên liệu tiến hóa unit và tiền tệ tài khoản. Relic định nghĩa meta crit và sống sót; nguyên liệu chặn ascension; tiền tệ nuôi summon và reroll trait.
Công thức relic
Chế relic tại lò với shard thế giới và cash. DPS endgame dùng Baseball Bat, Flame Sword và Candy; tank dùng Demon Ring và Coal.
Baseball Bat
+20% tỷ lệ crit — chế với Grey Shards (Titan City Stage VII). Relic DPS cốt lõi.
Katana
+30% máu — Red Shards từ Gold District Stage VII.
Flame Sword
+20% HP, +10% giảm sát thương — Purple + Brown Shards (Snow Village / Heroic City).
Candy Cane (Candy)
+20% sát thương, +10% crit — cùng lộ trình shard thế giới cuối như Flame Sword.
Demon Ring
+20% sát thương — nhẫn sát thương tốt nhất cho support và một số DPS.
Coal
+20% HP, +10% DR — relic tank cơ bản ghép Demon Ring trên Raven (Red).
Strawhat
+20% HP — farm Yellow Shard Beach Harbor; lựa chọn sống sót sớm.
| Unit | Hiệu ứng | Công thức |
|---|---|---|
| Damage Ring | +10% Health | 100 Blue Shards, 250,000 Cash |
| Baseball Bat | +20% Critical Chance | 150 Grey Shards, 500,000 Cash |
| Strawhat | +20% Health | 150 Yellow Shards, 1,000,000 Cash |
| Katana | +30% Health | 200 Red Shards, 2,000,000 Cash |
| Flame Sword | +20% Health, +10% Damage Reduction | 150 Purple Shards, 150 Brown Shards, 30,000,000 Cash |
| Candy | +20% Damage, +10% Critical Chance | 150 Purple Shards, 150 Brown Shards, 30,000,000 Cash |
| Demon Ring | +20% Damage | 150 Purple Shards, 150 Brown Shards, 30,000,000 Cash |
| Coal | +20% Health, +10% Damage Reduction | 150 Purple Shards, 150 Brown Shards, 30,000,000 Cash |
Nguyên liệu tiến hóa
Ascension và tiến hóa tiêu orb, ticket, drop theo thế giới và unit trùng. Lên kế hoạch farm trước khi đốt mat hiếm.
Secret / Ascended Orbs
Từ mã, raid, cột mốc tháp và sự kiện — dùng summon và tiến hóa độ hiếm cao.
Ascend Tickets
Nguồn mã và sự kiện; dành cho tiến hóa S-tier ưu tiên như Kaizen (Ascended).
Slime Tokens
Banner Slime và mã slimerework — đổ vào tiến độ Slime (Demon).
Drop tiến hóa theo thế giới
Ví dụ: Dragon Ball Green Planet Stage VII cho Vogita (Blue); Unbreaking Diamond Rome cho Golden Wind.
Unit trùng
Nhiều tiến hóa cần bản sao hoặc thay shard — xem chi tiết unit trước khi cho fodder.
Hướng dẫn tiền tệ
Thứ tự tiêu sau Cập nhật 0.5: mã → tiến cốt truyện → trait unit cốt lõi → summon banner nổi bật.
Gem
Tiền summon chính. Tích cho banner rate-up (dòng Slime, Sound, Kaizen) thay vì pool chuẩn vĩnh viễn trừ khi farm bản sao.
Trait Tokens
Reroll trait unit. Tiêu vào Slime (Demon), Sound Breather Master và Raven (Red) trước unit tier thấp.
Vàng / Cash
Chế relic và mua shop — farm vòng Stage VII ở thế giới cao nhất đã mở.
Reroll (vật phẩm)
Reroll từ mã như lần thử trait — chỉ dùng trên DPS meta đã khóa.
Token sự kiện
Thiên thạch, thuốc may mắn và token banner từ mã — tiêu trong sự kiện đang hoạt động để tối đa giá trị.